Tiếng Việt
Nóng oi ả tiếng Anh là gì?
nóng oi ả tiếng Anh là muggy /ˈmʌɡ.i/. Thời tiết oi bức, ẩm ướt gây cảm giác khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muggy
Ví dụ câu với nóng oi ả / muggy
- 1
Hôm nay trời rất nóng oi ả, không khí ẩm ướt khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.
Today is very muggy, and the humid air makes me feel tired.
- 2
Trong mùa hè, thời tiết thường oi ả và khó chịu.
During summer, the weather is often muggy and uncomfortable.
Ghi chú dùng từ nóng oi ả
Nóng oi ả mô tả khí hậu nóng và ẩm ướt, thường gặp vào mùa hè. Các từ liên quan gồm 'humid' (ẩm ướt), 'stifling' (ngột ngạt), 'sweltering' (nóng nực).
Video minh hoạ nóng oi ả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nóng oi ả
Câu hỏi thường gặp về "nóng oi ả"
Nóng oi ả tiếng Anh là gì?
Nóng oi ả tiếng Anh là "muggy" (tính từ), nghĩa là: Thời tiết oi bức, ẩm ướt gây cảm giác khó chịu.
"muggy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muggy" nghĩa tiếng Việt là "nóng oi ả". Nóng oi ả mô tả khí hậu nóng và ẩm ướt, thường gặp vào mùa hè.
Phát âm "muggy" như thế nào?
"muggy" có phiên âm IPA /ˈmʌɡ.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muggy"?
Today is very muggy, and the humid air makes me feel tired. — Hôm nay trời rất nóng oi ả, không khí ẩm ướt khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.