The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ả tiếng Anh là gì?

ả tiếng Anh là wench /wɛntʃ/. Một từ cổ để chỉ một cô gái hoặc người phụ nữ trẻ, thường mang nghĩa không trang trọng hoặc mang tính lịch sử.

Hình minh hoạ "ả" tiếng Anh là "wench"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wench

Danh từ
/wɛntʃ/

Ví dụ câu với ả / wench

  1. 1

    Trong truyện cổ tích, cô gái thường được gọi là 'wench'.

    The old story described a young wench living in the village.

  2. 2

    Trong tác phẩm cổ điển, nhân vật nữ chính là một 'wench'.

    The heroine in the classic novel was portrayed as a brave wench.

Ghi chú dùng từ ả

Wench là từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là cô gái hoặc người phụ nữ trẻ. Các từ liên quan gồm 'girl' (cô gái), 'woman' (người phụ nữ), 'lass' (cô gái nhỏ).

Video minh hoạ ả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ả

Câu hỏi thường gặp về "ả"

Ả tiếng Anh là gì?

Ả tiếng Anh là "wench" (danh từ), nghĩa là: Một từ cổ để chỉ một cô gái hoặc người phụ nữ trẻ, thường mang nghĩa không trang trọng hoặc mang tính lịch sử.

"wench" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wench" nghĩa tiếng Việt là "ả". Wench là từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là cô gái hoặc người phụ nữ trẻ.

Phát âm "wench" như thế nào?

"wench" có phiên âm IPA /wɛntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wench"?

The old story described a young wench living in the village. — Trong truyện cổ tích, cô gái thường được gọi là 'wench'.