The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ ca sĩ tiếng Anh là gì?

nữ ca sĩ tiếng Anh là songstress /ˈsɔŋstrɛs/. Nữ ca sĩ là người phụ nữ biểu diễn ca hát chuyên nghiệp.

Hình minh hoạ "nữ ca sĩ" tiếng Anh là "songstress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

songstress

Danh từ
/ˈsɔŋstrɛs/

Ví dụ câu với nữ ca sĩ / songstress

  1. 1

    The songstress captivated the audience with her beautiful voice.

    Nữ ca sĩ đã làm say đắm khán giả bằng giọng hát tuyệt vời của cô.

  2. 2

    Many young girls dream of becoming a famous songstress.

    Nhiều cô gái trẻ mơ ước trở thành nữ ca sĩ nổi tiếng.

Ghi chú dùng từ nữ ca sĩ

Nữ ca sĩ là một danh từ chỉ người phụ nữ hát chuyên nghiệp. Các từ liên quan: singer (ca sĩ), vocalist (ca sĩ hát chính), performer (người biểu diễn).

Video minh hoạ nữ ca sĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ ca sĩ

Câu hỏi thường gặp về "nữ ca sĩ"

Nữ ca sĩ tiếng Anh là gì?

Nữ ca sĩ tiếng Anh là "songstress" (danh từ), nghĩa là: Nữ ca sĩ là người phụ nữ biểu diễn ca hát chuyên nghiệp.

"songstress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"songstress" nghĩa tiếng Việt là "nữ ca sĩ". Nữ ca sĩ là một danh từ chỉ người phụ nữ hát chuyên nghiệp.

Phát âm "songstress" như thế nào?

"songstress" có phiên âm IPA /ˈsɔŋstrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "songstress"?

Nữ ca sĩ đã làm say đắm khán giả bằng giọng hát tuyệt vời của cô. — The songstress captivated the audience with her beautiful voice.