Tiếng Việt
Nữ cảnh sát tiếng Anh là gì?
nữ cảnh sát tiếng Anh là policewoman /pəˈliˌswʊmən/. Phụ nữ làm việc trong lực lượng cảnh sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
policewoman
Ví dụ câu với nữ cảnh sát / policewoman
- 1
The policewoman helped solve the case quickly.
Cảnh sát nữ đã giúp giải quyết vụ án nhanh chóng.
- 2
She is a dedicated policewoman in the local precinct.
Cô ấy là một nữ cảnh sát tận tụy trong đồn cảnh sát địa phương.
Ghi chú dùng từ nữ cảnh sát
Nữ cảnh sát là phụ nữ làm trong ngành cảnh sát. Các từ liên quan: police officer (cảnh sát viên), detective (thám tử), law enforcement (thi hành pháp luật).
Video minh hoạ nữ cảnh sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ cảnh sát
Câu hỏi thường gặp về "nữ cảnh sát"
Nữ cảnh sát tiếng Anh là gì?
Nữ cảnh sát tiếng Anh là "policewoman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ làm việc trong lực lượng cảnh sát.
"policewoman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"policewoman" nghĩa tiếng Việt là "nữ cảnh sát". Nữ cảnh sát là phụ nữ làm trong ngành cảnh sát.
Phát âm "policewoman" như thế nào?
"policewoman" có phiên âm IPA /pəˈliˌswʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "policewoman"?
Cảnh sát nữ đã giúp giải quyết vụ án nhanh chóng. — The policewoman helped solve the case quickly.