The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ chính tiếng Anh là gì?

nữ chính tiếng Anh là main female character /meɪn ˈfiˌmeɪl ˈkɛrɪktər/. Nhân vật nữ chính trong câu chuyện hoặc bộ phim.

Hình minh hoạ "nữ chính" tiếng Anh là "main female character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

main female character

Danh từ
/meɪn ˈfiˌmeɪl ˈkɛrɪktər/

Ví dụ câu với nữ chính / main female character

  1. 1

    Nữ chính trong bộ phim này rất nổi bật.

    The main female character in this movie is very prominent.

  2. 2

    Cô ấy là nữ chính của cuốn tiểu thuyết.

    She is the main female character of the novel.

Ghi chú dùng từ nữ chính

Nữ chính là nhân vật nữ trung tâm trong câu chuyện. Các từ liên quan: nhân vật chính (main character), nữ phụ (female supporting character), vai chính (leading role).

Video minh hoạ nữ chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ chính

Câu hỏi thường gặp về "nữ chính"

Nữ chính tiếng Anh là gì?

Nữ chính tiếng Anh là "main female character" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật nữ chính trong câu chuyện hoặc bộ phim.

"main female character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"main female character" nghĩa tiếng Việt là "nữ chính". Nữ chính là nhân vật nữ trung tâm trong câu chuyện.

Phát âm "main female character" như thế nào?

"main female character" có phiên âm IPA /meɪn ˈfiˌmeɪl ˈkɛrɪktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "main female character"?

The main female character in this movie is very prominent. — Nữ chính trong bộ phim này rất nổi bật.