Tiếng Việt
Nữ sắc tiếng Anh là gì?
nữ sắc tiếng Anh là feminine beauty /ˈfɛmənən ˈbjuti/. Vẻ đẹp nữ tính, duyên dáng của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feminine beauty
Ví dụ câu với nữ sắc / feminine beauty
- 1
She admired her grandmother's feminine beauty at the family gathering.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp nữ tính của bà ngoại trong buổi tụ họp gia đình.
- 2
The dress accentuated her feminine beauty.
Chiếc váy làm nổi bật vẻ đẹp nữ tính của cô ấy.
Ghi chú dùng từ nữ sắc
Nữ sắc đề cập đến vẻ đẹp nữ tính, duyên dáng của phụ nữ. Các từ liên quan: 'beauty' (vẻ đẹp), 'grace' (duyên dáng), 'charm' (quyến rũ).
Video minh hoạ nữ sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ sắc
Câu hỏi thường gặp về "nữ sắc"
Nữ sắc tiếng Anh là gì?
Nữ sắc tiếng Anh là "feminine beauty" (danh từ), nghĩa là: Vẻ đẹp nữ tính, duyên dáng của phụ nữ.
"feminine beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feminine beauty" nghĩa tiếng Việt là "nữ sắc". Nữ sắc đề cập đến vẻ đẹp nữ tính, duyên dáng của phụ nữ.
Phát âm "feminine beauty" như thế nào?
"feminine beauty" có phiên âm IPA /ˈfɛmənən ˈbjuti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feminine beauty"?
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp nữ tính của bà ngoại trong buổi tụ họp gia đình. — She admired her grandmother's feminine beauty at the family gathering.