Tiếng Việt
Nữ doanh nhân tiếng Anh là gì?
nữ doanh nhân tiếng Anh là businesswoman /ˈbɪznɪˌswʊmən/. Phụ nữ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
businesswoman
Ví dụ câu với nữ doanh nhân / businesswoman
- 1
Cô ấy là một nữ doanh nhân thành đạt trong ngành công nghệ.
She is a successful businesswoman in the tech industry.
- 2
Nữ doanh nhân này đã mở rộng công ty của mình ra thị trường quốc tế.
This businesswoman has expanded her company into international markets.
Ghi chú dùng từ nữ doanh nhân
Nữ doanh nhân là người phụ nữ làm trong lĩnh vực kinh doanh. Các từ liên quan: entrepreneur (doanh nhân), executive (giám đốc), manager (quản lý).
Video minh hoạ nữ doanh nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ doanh nhân
Câu hỏi thường gặp về "nữ doanh nhân"
Nữ doanh nhân tiếng Anh là gì?
Nữ doanh nhân tiếng Anh là "businesswoman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý doanh nghiệp.
"businesswoman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"businesswoman" nghĩa tiếng Việt là "nữ doanh nhân". Nữ doanh nhân là người phụ nữ làm trong lĩnh vực kinh doanh.
Phát âm "businesswoman" như thế nào?
"businesswoman" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪˌswʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "businesswoman"?
She is a successful businesswoman in the tech industry. — Cô ấy là một nữ doanh nhân thành đạt trong ngành công nghệ.