Tiếng Việt
Nữ du kích tiếng Anh là gì?
nữ du kích tiếng Anh là female guerrilla /ˈfiːmeɪl ɡəˈrɪlə/. Phụ nữ chiến sĩ du kích trong các cuộc chiến tranh du kích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female guerrilla
Ví dụ câu với nữ du kích / female guerrilla
- 1
The female guerrilla led the attack on the enemy camp.
Nữ du kích đã dẫn đầu cuộc tấn công vào trại địch.
- 2
Many female guerrillas fought bravely during the uprising.
Nhiều nữ du kích đã chiến đấu dũng cảm trong cuộc nổi dậy.
Ghi chú dùng từ nữ du kích
Nữ du kích là phụ nữ tham gia vào hoạt động du kích để chống lại kẻ thù. Các từ liên quan: guerrilla (du kích), insurgent (phiến quân), resistance (kháng chiến).
Video minh hoạ nữ du kích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ du kích
Câu hỏi thường gặp về "nữ du kích"
Nữ du kích tiếng Anh là gì?
Nữ du kích tiếng Anh là "female guerrilla" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ chiến sĩ du kích trong các cuộc chiến tranh du kích.
"female guerrilla" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female guerrilla" nghĩa tiếng Việt là "nữ du kích". Nữ du kích là phụ nữ tham gia vào hoạt động du kích để chống lại kẻ thù.
Phát âm "female guerrilla" như thế nào?
"female guerrilla" có phiên âm IPA /ˈfiːmeɪl ɡəˈrɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female guerrilla"?
Nữ du kích đã dẫn đầu cuộc tấn công vào trại địch. — The female guerrilla led the attack on the enemy camp.