Tiếng Việt
Du kích tiếng Anh là gì?
du kích tiếng Anh là Guerrilla /gəˈrɪlə/. Chiến binh du kích, chiến tranh du kích, chiến tranh nhỏ lẻ của các nhóm nhỏ chống lại lực lượng lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Guerrilla
Ví dụ câu với du kích / Guerrilla
- 1
Các du kích đã chiến đấu chống lại quân đội xâm lược trong suốt cuộc chiến tranh.
The guerrilla fighters fought against the invading army throughout the war.
- 2
Chiến tranh du kích thường diễn ra trong rừng hoặc vùng nông thôn.
Guerrilla warfare often takes place in forests or rural areas.
Ghi chú dùng từ du kích
Du kích là chiến tranh nhỏ lẻ, sử dụng chiến thuật bất ngờ và du kích. Các thuật ngữ liên quan: 'guerrilla warfare' (chiến tranh du kích), 'insurgency' (nổi dậy), 'partisan' (du kích, chiến sĩ du kích).
Video minh hoạ du kích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với du kích
Câu hỏi thường gặp về "du kích"
Du kích tiếng Anh là gì?
Du kích tiếng Anh là "Guerrilla" (danh từ), nghĩa là: Chiến binh du kích, chiến tranh du kích, chiến tranh nhỏ lẻ của các nhóm nhỏ chống lại lực lượng lớn hơn.
"Guerrilla" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Guerrilla" nghĩa tiếng Việt là "du kích". Du kích là chiến tranh nhỏ lẻ, sử dụng chiến thuật bất ngờ và du kích.
Phát âm "Guerrilla" như thế nào?
"Guerrilla" có phiên âm IPA /gəˈrɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Guerrilla"?
The guerrilla fighters fought against the invading army throughout the war. — Các du kích đã chiến đấu chống lại quân đội xâm lược trong suốt cuộc chiến tranh.