Tiếng Việt
Nữ tác giả tiếng Anh là gì?
nữ tác giả tiếng Anh là female author /ˈfiˌmeɪl ˈɔθər/. Nữ người sáng tác, viết sách hoặc bài báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female author
Ví dụ câu với nữ tác giả / female author
- 1
Cô ấy là một nữ tác giả nổi tiếng trong lĩnh vực văn học.
She is a renowned female author in the field of literature.
- 2
Nữ tác giả này đã xuất bản nhiều cuốn sách bán chạy.
This female author has published many best-selling books.
Ghi chú dùng từ nữ tác giả
Nữ tác giả là người phụ nữ sáng tác các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu. Các từ liên quan: nhà văn (writer), nhà báo (journalist), nhà biên kịch (playwright).
Video minh hoạ nữ tác giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ tác giả
Câu hỏi thường gặp về "nữ tác giả"
Nữ tác giả tiếng Anh là gì?
Nữ tác giả tiếng Anh là "female author" (danh từ), nghĩa là: Nữ người sáng tác, viết sách hoặc bài báo.
"female author" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female author" nghĩa tiếng Việt là "nữ tác giả". Nữ tác giả là người phụ nữ sáng tác các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu.
Phát âm "female author" như thế nào?
"female author" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl ˈɔθər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female author"?
She is a renowned female author in the field of literature. — Cô ấy là một nữ tác giả nổi tiếng trong lĩnh vực văn học.