Tiếng Việt
Tác giả bài báo tiếng Anh là gì?
tác giả bài báo tiếng Anh là article author /ˈɑːrtɪkl ˈɔːθər/. Người viết bài báo, tác giả của một bài viết trên báo chí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
article author
Ví dụ câu với tác giả bài báo / article author
- 1
The article author researched thoroughly before publishing the story.
Tác giả bài báo đã nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi xuất bản câu chuyện.
- 2
The article author received an award for investigative journalism.
Tác giả bài báo đã nhận giải thưởng cho báo chí điều tra.
Ghi chú dùng từ tác giả bài báo
Tác giả bài báo là người sáng tác nội dung cho các bài viết trên báo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'editor' (biên tập viên), 'journalist' (phóng viên), và 'editorial' (bài bình luận).
Video minh hoạ tác giả bài báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tác giả bài báo
Câu hỏi thường gặp về "tác giả bài báo"
Tác giả bài báo tiếng Anh là gì?
Tác giả bài báo tiếng Anh là "article author" (danh từ), nghĩa là: Người viết bài báo, tác giả của một bài viết trên báo chí.
"article author" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"article author" nghĩa tiếng Việt là "tác giả bài báo". Tác giả bài báo là người sáng tác nội dung cho các bài viết trên báo.
Phát âm "article author" như thế nào?
"article author" có phiên âm IPA /ˈɑːrtɪkl ˈɔːθər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "article author"?
Tác giả bài báo đã nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi xuất bản câu chuyện. — The article author researched thoroughly before publishing the story.