Tiếng Việt
Núm vú giả tiếng Anh là gì?
núm vú giả tiếng Anh là pacifier /ˈpæsɪfaɪər/. Thiết bị dùng để làm dịu hoặc giữ yên bé sơ sinh, thường là một núm cao su hoặc silicon để bé mút vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pacifier
Ví dụ câu với núm vú giả / pacifier
- 1
Em bé thích mút núm vú giả để dễ ngủ hơn.
The baby calms down when she has her pacifier.
- 2
Mẹ đã mua một chiếc núm vú giả mới cho bé.
She bought a new pacifier for her infant.
Ghi chú dùng từ núm vú giả
Núm vú giả giúp bé giảm khó chịu và giữ yên. Các từ liên quan: 'bottle' (bình sữa), 'soother' (đồ làm dịu), 'infant' (trẻ sơ sinh).
Video minh hoạ núm vú giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với núm vú giả
Câu hỏi thường gặp về "núm vú giả"
Núm vú giả tiếng Anh là gì?
Núm vú giả tiếng Anh là "pacifier" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm dịu hoặc giữ yên bé sơ sinh, thường là một núm cao su hoặc silicon để bé mút vào.
"pacifier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pacifier" nghĩa tiếng Việt là "núm vú giả". Núm vú giả giúp bé giảm khó chịu và giữ yên.
Phát âm "pacifier" như thế nào?
"pacifier" có phiên âm IPA /ˈpæsɪfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pacifier"?
The baby calms down when she has her pacifier. — Em bé thích mút núm vú giả để dễ ngủ hơn.