The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vú tiếng Anh là gì?

vú tiếng Anh là breast /brɛst/. Bộ phận trên ngực của phụ nữ, chứa tuyến sữa.

Hình minh hoạ "vú" tiếng Anh là "breast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

breast

Danh từ
/brɛst/

Ví dụ câu với vú / breast

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy đau ở vú sau khi tập thể dục.

    She felt pain in her breast after exercising.

  2. 2

    Trẻ sơ sinh bú sữa mẹ qua vú.

    Infants feed on milk from the breast.

Ghi chú dùng từ vú

Vú là bộ phận trên ngực của phụ nữ, liên quan đến việc cho con bú. Các từ liên quan: 'tuyến sữa' (mammary gland), 'ngực' (chest), 'cho con bú' (breastfeeding).

Video minh hoạ vú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vú

Câu hỏi thường gặp về "vú"

Vú tiếng Anh là gì?

Vú tiếng Anh là "breast" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận trên ngực của phụ nữ, chứa tuyến sữa.

"breast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"breast" nghĩa tiếng Việt là "vú". Vú là bộ phận trên ngực của phụ nữ, liên quan đến việc cho con bú.

Phát âm "breast" như thế nào?

"breast" có phiên âm IPA /brɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "breast"?

She felt pain in her breast after exercising. — Cô ấy cảm thấy đau ở vú sau khi tập thể dục.