Tiếng Việt
Núm vú cao su tiếng Anh là gì?
núm vú cao su tiếng Anh là rubber nipple /ˈrʌbər ˈnɪpl/. Miếng núm vú làm bằng cao su, thường dùng cho bình sữa hoặc đồ chơi trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rubber nipple
Ví dụ câu với núm vú cao su / rubber nipple
- 1
The baby was fed with a rubber nipple attached to the bottle.
Em bé được cho bú bằng núm vú cao su gắn vào bình sữa.
- 2
She replaced the old rubber nipple on the baby’s bottle.
Cô ấy thay núm vú cao su cũ trên bình sữa của bé.
Ghi chú dùng từ núm vú cao su
Núm vú cao su là phụ kiện dùng trong đồ chơi hoặc bình sữa cho trẻ em, giúp bé dễ bú hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'bottle' (bình sữa), 'teat' (núm vú), 'feeding' (cho ăn).
Video minh hoạ núm vú cao su
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với núm vú cao su
Câu hỏi thường gặp về "núm vú cao su"
Núm vú cao su tiếng Anh là gì?
Núm vú cao su tiếng Anh là "rubber nipple" (danh từ), nghĩa là: Miếng núm vú làm bằng cao su, thường dùng cho bình sữa hoặc đồ chơi trẻ em.
"rubber nipple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rubber nipple" nghĩa tiếng Việt là "núm vú cao su". Núm vú cao su là phụ kiện dùng trong đồ chơi hoặc bình sữa cho trẻ em, giúp bé dễ bú hơn.
Phát âm "rubber nipple" như thế nào?
"rubber nipple" có phiên âm IPA /ˈrʌbər ˈnɪpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rubber nipple"?
Em bé được cho bú bằng núm vú cao su gắn vào bình sữa. — The baby was fed with a rubber nipple attached to the bottle.