Tiếng Việt
Nước da đỏ bừng tiếng Anh là gì?
nước da đỏ bừng tiếng Anh là Flushed complexion /flʌʃt kəmˈplɛkʃən/. Khuôn mặt đỏ do cảm xúc hoặc nhiệt độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flushed complexion
Ví dụ câu với nước da đỏ bừng / Flushed complexion
- 1
Cô ấy đỏ mặt khi nhận được lời khen.
She was flushed when she received the compliment.
- 2
Nước da đỏ bừng của anh ấy cho thấy anh đang nóng nực.
His flushed complexion indicated he was feeling hot.
Ghi chú dùng từ nước da đỏ bừng
Nước da đỏ bừng mô tả khuôn mặt đỏ do cảm xúc hoặc nhiệt độ. Các từ liên quan: 'blush' (đỏ mặt), 'rosy' (hồng hào), 'flush' (đỏ mặt, ửng đỏ).
Video minh hoạ nước da đỏ bừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước da đỏ bừng
Câu hỏi thường gặp về "nước da đỏ bừng"
Nước da đỏ bừng tiếng Anh là gì?
Nước da đỏ bừng tiếng Anh là "Flushed complexion" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt đỏ do cảm xúc hoặc nhiệt độ cao.
"Flushed complexion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flushed complexion" nghĩa tiếng Việt là "nước da đỏ bừng". Nước da đỏ bừng mô tả khuôn mặt đỏ do cảm xúc hoặc nhiệt độ.
Phát âm "Flushed complexion" như thế nào?
"Flushed complexion" có phiên âm IPA /flʌʃt kəmˈplɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flushed complexion"?
She was flushed when she received the compliment. — Cô ấy đỏ mặt khi nhận được lời khen.