The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước da tiếng Anh là gì?

nước da tiếng Anh là Complexion /kəmˈplɛkʃən/. Màu sắc hoặc tông màu của làn da trên khuôn mặt hoặc cơ thể.

Hình minh hoạ "nước da" tiếng Anh là "Complexion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Complexion

Danh từ
/kəmˈplɛkʃən/

Ví dụ câu với nước da / Complexion

  1. 1

    Cô ấy có nước da sáng và mịn.

    She has a clear and smooth complexion.

  2. 2

    Nước da của anh ấy khá rám nắng sau kỳ nghỉ.

    His complexion is quite tan after the holiday.

Ghi chú dùng từ nước da

Nước da đề cập đến màu sắc của làn da. Các từ liên quan: 'skin tone' (tông màu da), 'complex' (phức tạp, liên quan đến vẻ ngoài), 'pigmentation' (sắc tố da).

Video minh hoạ nước da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nước da

Câu hỏi thường gặp về "nước da"

Nước da tiếng Anh là gì?

Nước da tiếng Anh là "Complexion" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc hoặc tông màu của làn da trên khuôn mặt hoặc cơ thể.

"Complexion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Complexion" nghĩa tiếng Việt là "nước da". Nước da đề cập đến màu sắc của làn da.

Phát âm "Complexion" như thế nào?

"Complexion" có phiên âm IPA /kəmˈplɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Complexion"?

She has a clear and smooth complexion. — Cô ấy có nước da sáng và mịn.