Tiếng Việt
Da bánh mật tiếng Anh là gì?
da bánh mật tiếng Anh là dark complexion /dɑrk kəmˈpɛkʃən/. Làn da có màu nâu sẫm hoặc tối, thường liên quan đến làn da của người có làn da sẫm màu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dark complexion
Ví dụ câu với da bánh mật / dark complexion
- 1
Cô ấy có làn da bánh mật rất đẹp.
She has a beautiful dark complexion.
- 2
Anh ấy tự hào về làn da bánh mật của mình.
He is proud of his dark complexion.
Ghi chú dùng từ da bánh mật
Da bánh mật đề cập đến làn da có màu nâu sẫm. Các từ liên quan: skin tone (màu da), pigmentation (sắc tố), melanin (melanin, sắc tố tạo màu da).
Video minh hoạ da bánh mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da bánh mật
Câu hỏi thường gặp về "da bánh mật"
Da bánh mật tiếng Anh là gì?
Da bánh mật tiếng Anh là "dark complexion" (danh từ), nghĩa là: Làn da có màu nâu sẫm hoặc tối, thường liên quan đến làn da của người có làn da sẫm màu.
"dark complexion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dark complexion" nghĩa tiếng Việt là "da bánh mật". Da bánh mật đề cập đến làn da có màu nâu sẫm.
Phát âm "dark complexion" như thế nào?
"dark complexion" có phiên âm IPA /dɑrk kəmˈpɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dark complexion"?
She has a beautiful dark complexion. — Cô ấy có làn da bánh mật rất đẹp.