The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước đá tiếng Anh là gì?

nước đá tiếng Anh là ice /aɪs/. Chất rắn trong suốt, lạnh, dùng để làm lạnh đồ uống hoặc giữ nhiệt độ thấp.

Hình minh hoạ "nước đá" tiếng Anh là "ice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ice

Danh từ
/aɪs/

Ví dụ câu với nước đá / ice

  1. 1

    Tôi thích thêm đá vào cà phê của mình.

    I like to add ice to my coffee.

  2. 2

    Nước đá giúp giữ thức uống lạnh trong mùa hè nóng bức.

    Ice helps keep drinks cold during the hot summer.

Ghi chú dùng từ nước đá

Nước đá là dạng rắn của nước, thường dùng để làm lạnh. Các từ liên quan: 'đá viên' (ice cube), 'đá khô' (dry ice), 'đá bào' (crushed ice).

Video minh hoạ nước đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nước đá

Câu hỏi thường gặp về "nước đá"

Nước đá tiếng Anh là gì?

Nước đá tiếng Anh là "ice" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn trong suốt, lạnh, dùng để làm lạnh đồ uống hoặc giữ nhiệt độ thấp.

"ice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ice" nghĩa tiếng Việt là "nước đá". Nước đá là dạng rắn của nước, thường dùng để làm lạnh.

Phát âm "ice" như thế nào?

"ice" có phiên âm IPA /aɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ice"?

I like to add ice to my coffee. — Tôi thích thêm đá vào cà phê của mình.