Tiếng Việt
Nước Hàn Quốc tiếng Anh là gì?
nước Hàn Quốc tiếng Anh là South Korea /saʊθ kɔˈriə/. Quốc gia nằm ở Đông Á, còn gọi là Hàn Quốc, nổi tiếng với công nghệ và văn hóa truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
South Korea
Ví dụ câu với nước Hàn Quốc / South Korea
- 1
Tôi muốn du lịch đến Hàn Quốc để thưởng thức ẩm thực và tham quan các di tích lịch sử.
I want to travel to South Korea to enjoy the cuisine and visit historical sites.
- 2
Hàn Quốc là nơi sản xuất nhiều sản phẩm điện tử nổi tiếng thế giới.
South Korea is a place that produces many famous electronic products.
Ghi chú dùng từ nước Hàn Quốc
Nước Hàn Quốc còn gọi là Hàn Quốc, là một quốc gia ở Đông Á. Các từ liên quan: 'Korea' (Hàn Quốc), 'Seoul' (Thủ đô của Hàn Quốc), 'K-pop' (nhạc pop Hàn Quốc).
Video minh hoạ nước Hàn Quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước Hàn Quốc
Câu hỏi thường gặp về "nước Hàn Quốc"
Nước Hàn Quốc tiếng Anh là gì?
Nước Hàn Quốc tiếng Anh là "South Korea" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở Đông Á, còn gọi là Hàn Quốc, nổi tiếng với công nghệ và văn hóa truyền thống.
"South Korea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"South Korea" nghĩa tiếng Việt là "nước Hàn Quốc". Nước Hàn Quốc còn gọi là Hàn Quốc, là một quốc gia ở Đông Á.
Phát âm "South Korea" như thế nào?
"South Korea" có phiên âm IPA /saʊθ kɔˈriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "South Korea"?
I want to travel to South Korea to enjoy the cuisine and visit historical sites. — Tôi muốn du lịch đến Hàn Quốc để thưởng thức ẩm thực và tham quan các di tích lịch sử.