Tiếng Việt
Bắc hàn tiếng Anh là gì?
bắc hàn tiếng Anh là North Korea /ˌnɔːθ kəˈriːə/. Tên quốc gia nằm ở phía bắc bán đảo Triều Tiên, chính thức gọi là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
North Korea
Ví dụ câu với bắc hàn / North Korea
- 1
North Korea is known for its strict government.
Bắc Hàn nổi tiếng với chính quyền nghiêm ngặt của nó.
- 2
Many tourists visit North Korea to learn about its culture.
Nhiều du khách thăm Bắc Hàn để tìm hiểu về văn hóa của nó.
Ghi chú dùng từ bắc hàn
Bắc Hàn là tên quốc gia, còn gọi là Triều Tiên. Các từ liên quan: South Korea (Hàn Quốc), Korean Peninsula (Bán đảo Triều Tiên), regime (chính quyền), diplomacy (ngoại giao).
Video minh hoạ bắc hàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc hàn
Câu hỏi thường gặp về "bắc hàn"
Bắc hàn tiếng Anh là gì?
Bắc hàn tiếng Anh là "North Korea" (danh từ), nghĩa là: Tên quốc gia nằm ở phía bắc bán đảo Triều Tiên, chính thức gọi là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
"North Korea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"North Korea" nghĩa tiếng Việt là "bắc hàn". Bắc Hàn là tên quốc gia, còn gọi là Triều Tiên.
Phát âm "North Korea" như thế nào?
"North Korea" có phiên âm IPA /ˌnɔːθ kəˈriːə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "North Korea"?
Bắc Hàn nổi tiếng với chính quyền nghiêm ngặt của nó. — North Korea is known for its strict government.