Tiếng Việt
Nước xả vải tiếng Anh là gì?
nước xả vải tiếng Anh là fabric softener /ˈfæbrɪk ˈsɔfənər/. Chất làm mềm vải, dùng trong quá trình giặt để làm vải mềm mại hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fabric softener
Ví dụ câu với nước xả vải / fabric softener
- 1
Bạn có thể thêm nước xả vải vào cuối chu trình giặt để vải mềm hơn.
You can add fabric softener at the end of the wash cycle to make the fabric softer.
- 2
Nước xả vải giúp giảm tĩnh điện và làm thơm quần áo.
Fabric softener helps reduce static and makes clothes smell good.
Ghi chú dùng từ nước xả vải
Nước xả vải là chất dùng trong giặt để làm mềm vải, giúp quần áo dễ chịu hơn. Các từ liên quan: 'detergent' (bột giặt), 'bleach' ( thuốc tẩy), 'laundry' (giặt quần áo).
Video minh hoạ nước xả vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước xả vải
Câu hỏi thường gặp về "nước xả vải"
Nước xả vải tiếng Anh là gì?
Nước xả vải tiếng Anh là "fabric softener" (danh từ), nghĩa là: Chất làm mềm vải, dùng trong quá trình giặt để làm vải mềm mại hơn.
"fabric softener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fabric softener" nghĩa tiếng Việt là "nước xả vải". Nước xả vải là chất dùng trong giặt để làm mềm vải, giúp quần áo dễ chịu hơn.
Phát âm "fabric softener" như thế nào?
"fabric softener" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk ˈsɔfənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fabric softener"?
You can add fabric softener at the end of the wash cycle to make the fabric softer. — Bạn có thể thêm nước xả vải vào cuối chu trình giặt để vải mềm hơn.