Tiếng Việt
Xả tiếng Anh là gì?
xả tiếng Anh là discharge /dɪsˈʧɑrʤ/. Xả là hành động thải ra hoặc thoát ra khỏi một nơi hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discharge
Ví dụ câu với xả / discharge
- 1
Cô ấy xả nước từ bình chứa.
She discharged water from the tank.
- 2
Xe cứu thương xả khói đen dày đặc.
The ambulance discharged thick black smoke.
Ghi chú dùng từ xả
Xả thường liên quan đến việc thải ra hoặc thoát ra, như xả nước, xả khí. Các từ liên quan gồm 'release' (phát hành, thả ra), 'emit' (phát ra, tỏa ra), 'drain' (thoát nước).
Video minh hoạ xả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xả
Câu hỏi thường gặp về "xả"
Xả tiếng Anh là gì?
Xả tiếng Anh là "discharge" (động từ), nghĩa là: Xả là hành động thải ra hoặc thoát ra khỏi một nơi hoặc vật thể.
"discharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discharge" nghĩa tiếng Việt là "xả". Xả thường liên quan đến việc thải ra hoặc thoát ra, như xả nước, xả khí.
Phát âm "discharge" như thế nào?
"discharge" có phiên âm IPA /dɪsˈʧɑrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discharge"?
She discharged water from the tank. — Cô ấy xả nước từ bình chứa.