The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước xả quần áo tiếng Anh là gì?

Nước xả quần áo tiếng Anh là Clothes softener /kloʊðz ˈsɒftənər/. Chất dùng để làm mềm quần áo sau khi giặt, giúp quần áo mềm mại và dễ là ủi.

Hình minh hoạ "Nước xả quần áo" tiếng Anh là "Clothes softener"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clothes softener

Danh từ
/kloʊðz ˈsɒftənər/

Ví dụ câu với Nước xả quần áo / Clothes softener

  1. 1

    Tôi thêm nước xả quần áo vào cuối quá trình giặt để quần áo mềm hơn.

    I add clothes softener at the end of the wash to make the clothes softer.

  2. 2

    Nước xả quần áo giúp quần áo thơm tho và dễ chịu khi mặc.

    Clothes softener helps the clothes smell good and feel comfortable to wear.

Ghi chú dùng từ Nước xả quần áo

Nước xả quần áo là chất làm mềm vải sau khi giặt, giúp quần áo mềm mại hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'detergent' (bột giặt), 'fabric softener' (nước xả vải), 'laundry' (giặt quần áo).

Video minh hoạ Nước xả quần áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước xả quần áo

Câu hỏi thường gặp về "Nước xả quần áo"

Nước xả quần áo tiếng Anh là gì?

Nước xả quần áo tiếng Anh là "Clothes softener" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm mềm quần áo sau khi giặt, giúp quần áo mềm mại và dễ là ủi.

"Clothes softener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clothes softener" nghĩa tiếng Việt là "Nước xả quần áo". Nước xả quần áo là chất làm mềm vải sau khi giặt, giúp quần áo mềm mại hơn.

Phát âm "Clothes softener" như thế nào?

"Clothes softener" có phiên âm IPA /kloʊðz ˈsɒftənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clothes softener"?

I add clothes softener at the end of the wash to make the clothes softer. — Tôi thêm nước xả quần áo vào cuối quá trình giặt để quần áo mềm hơn.