The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước xi măng tiếng Anh là gì?

Nước xi măng tiếng Anh là Cement slurry /sɪˈmɛnt ˈslʌri/. Hỗn hợp nước và xi măng dùng để làm vữa hoặc trát tường.

Hình minh hoạ "Nước xi măng" tiếng Anh là "Cement slurry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cement slurry

Danh từ
/sɪˈmɛnt ˈslʌri/

Ví dụ câu với Nước xi măng / Cement slurry

  1. 1

    The workers applied cement slurry to the wall.

    Các công nhân đã trát xi măng lên tường.

  2. 2

    Cement slurry is essential for bonding bricks.

    Nước xi măng rất cần thiết để gắn kết gạch.

Ghi chú dùng từ Nước xi măng

Nước xi măng là hỗn hợp của xi măng và nước, dùng trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'vữa' (mortar), 'trát tường' (wall plaster), 'gạch' (brick).

Video minh hoạ Nước xi măng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nước xi măng

Câu hỏi thường gặp về "Nước xi măng"

Nước xi măng tiếng Anh là gì?

Nước xi măng tiếng Anh là "Cement slurry" (danh từ), nghĩa là: Hỗn hợp nước và xi măng dùng để làm vữa hoặc trát tường.

"Cement slurry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cement slurry" nghĩa tiếng Việt là "Nước xi măng". Nước xi măng là hỗn hợp của xi măng và nước, dùng trong xây dựng.

Phát âm "Cement slurry" như thế nào?

"Cement slurry" có phiên âm IPA /sɪˈmɛnt ˈslʌri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cement slurry"?

Các công nhân đã trát xi măng lên tường. — The workers applied cement slurry to the wall.