Tiếng Việt
Bùn loãng tiếng Anh là gì?
bùn loãng tiếng Anh là slurry /ˈslʌri/. Chất lỏng đặc, thường là hỗn hợp của đất sét, cát, hoặc các vật liệu rắn khác trong nước, dùng trong xây dựng hoặc nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slurry
Ví dụ câu với bùn loãng / slurry
- 1
Người nông dân trộn bùn loãng để tưới cây.
The farmer used slurry to fertilize the fields.
- 2
Bùn loãng được vận chuyển qua ống để xử lý.
The slurry was pumped through pipes for processing.
Ghi chú dùng từ bùn loãng
Bùn loãng là dạng chất lỏng đặc, thường dùng trong nông nghiệp và xây dựng. Các từ liên quan gồm 'mud' (bùn), 'cement' (xi măng), 'fertilizer' (phân bón).
Video minh hoạ bùn loãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùn loãng
Câu hỏi thường gặp về "bùn loãng"
Bùn loãng tiếng Anh là gì?
Bùn loãng tiếng Anh là "slurry" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng đặc, thường là hỗn hợp của đất sét, cát, hoặc các vật liệu rắn khác trong nước, dùng trong xây dựng hoặc nông nghiệp.
"slurry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slurry" nghĩa tiếng Việt là "bùn loãng". Bùn loãng là dạng chất lỏng đặc, thường dùng trong nông nghiệp và xây dựng.
Phát âm "slurry" như thế nào?
"slurry" có phiên âm IPA /ˈslʌri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slurry"?
The farmer used slurry to fertilize the fields. — Người nông dân trộn bùn loãng để tưới cây.