The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bùn than tiếng Anh là gì?

bùn than tiếng Anh là coal slurry /koʊl ˈslʌri/. Chất lỏng đen sệt chứa các hạt than mịn, thường là phụ phẩm trong quá trình khai thác than.

Hình minh hoạ "bùn than" tiếng Anh là "coal slurry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coal slurry

Danh từ
/koʊl ˈslʌri/

Ví dụ câu với bùn than / coal slurry

  1. 1

    Coal slurry được sử dụng trong các quá trình xử lý nước thải.

    Coal slurry is often used in wastewater treatment processes.

  2. 2

    Việc xử lý bùn than đòi hỏi công nghệ đặc biệt để giảm thiểu ô nhiễm.

    Handling coal slurry requires special technology to minimize pollution.

Ghi chú dùng từ bùn than

Bùn than là hỗn hợp lỏng chứa các hạt than mịn, thường phát sinh trong khai thác than. Các thuật ngữ liên quan: 'slurry' (dung dịch lỏng chứa bột rắn), 'waste slurry' (bùn thải), 'coal mining' (khai thác than).

Video minh hoạ bùn than

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bùn than

Câu hỏi thường gặp về "bùn than"

Bùn than tiếng Anh là gì?

Bùn than tiếng Anh là "coal slurry" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng đen sệt chứa các hạt than mịn, thường là phụ phẩm trong quá trình khai thác than.

"coal slurry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coal slurry" nghĩa tiếng Việt là "bùn than". Bùn than là hỗn hợp lỏng chứa các hạt than mịn, thường phát sinh trong khai thác than.

Phát âm "coal slurry" như thế nào?

"coal slurry" có phiên âm IPA /koʊl ˈslʌri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coal slurry"?

Coal slurry is often used in wastewater treatment processes. — Coal slurry được sử dụng trong các quá trình xử lý nước thải.