Tiếng Việt
Nuôi ong tay áo tiếng Anh là gì?
nuôi ong tay áo tiếng Anh là nourish a snake in one’s bosom /ˈnʌrɪʃ ə sneɪk ɪn wʌnz ˈbʊzəm/. Chăm sóc hoặc nuôi dưỡng ai đó mà sau này có thể gây hại cho mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nourish a snake in one’s bosom
Ví dụ câu với nuôi ong tay áo / nourish a snake in one’s bosom
- 1
Anh ấy đã nuôi ong tay áo khi giúp đỡ người bạn không đáng tin cậy.
He nourished a snake in his bosom by trusting an untrustworthy friend.
- 2
Chúng ta cần cẩn thận khi nuôi ong tay áo trong các mối quan hệ.
We should be careful when nourishing a snake in our bosom in relationships.
Ghi chú dùng từ nuôi ong tay áo
Thành ngữ này mô tả việc nuôi dưỡng ai đó có thể gây hại cho chính mình sau này. Các từ liên quan: betrayal (phản bội), trust (tin tưởng), deception (lừa dối).
Video minh hoạ nuôi ong tay áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuôi ong tay áo
Câu hỏi thường gặp về "nuôi ong tay áo"
Nuôi ong tay áo tiếng Anh là gì?
Nuôi ong tay áo tiếng Anh là "nourish a snake in one’s bosom" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc nuôi dưỡng ai đó mà sau này có thể gây hại cho mình.
"nourish a snake in one’s bosom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nourish a snake in one’s bosom" nghĩa tiếng Việt là "nuôi ong tay áo". Thành ngữ này mô tả việc nuôi dưỡng ai đó có thể gây hại cho chính mình sau này.
Phát âm "nourish a snake in one’s bosom" như thế nào?
"nourish a snake in one’s bosom" có phiên âm IPA /ˈnʌrɪʃ ə sneɪk ɪn wʌnz ˈbʊzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nourish a snake in one’s bosom"?
He nourished a snake in his bosom by trusting an untrustworthy friend. — Anh ấy đã nuôi ong tay áo khi giúp đỡ người bạn không đáng tin cậy.