The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi tiếng Anh là gì?

nuôi tiếng Anh là nurture /ˈnɜrʧər/. Danh từ chỉ việc nuôi dưỡng, chăm sóc để phát triển hoặc duy trì sự sống của sinh vật hoặc tinh thần.

Hình minh hoạ "nuôi" tiếng Anh là "nurture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nurture

Danh từ
/ˈnɜrʧər/

Ví dụ câu với nuôi / nurture

  1. 1

    Việc nuôi dưỡng trẻ em là trách nhiệm của cha mẹ.

    Nurture involves caring for and encouraging the growth of someone or something.

  2. 2

    Chương trình này nhằm mục đích nuôi dưỡng tài năng trẻ.

    This program aims to nurture young talent.

Ghi chú dùng từ nuôi

Nurture có thể liên quan đến việc chăm sóc, giáo dục hoặc phát triển khả năng của ai đó. Các từ liên quan gồm: 'cultivate' (canh tác, trau dồi), 'foster' (khuyến khích, nuôi dưỡng), 'educate' (giáo dục).

Video minh hoạ nuôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi

Câu hỏi thường gặp về "nuôi"

Nuôi tiếng Anh là gì?

Nuôi tiếng Anh là "nurture" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ việc nuôi dưỡng, chăm sóc để phát triển hoặc duy trì sự sống của sinh vật hoặc tinh thần.

"nurture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nurture" nghĩa tiếng Việt là "nuôi". Nurture có thể liên quan đến việc chăm sóc, giáo dục hoặc phát triển khả năng của ai đó.

Phát âm "nurture" như thế nào?

"nurture" có phiên âm IPA /ˈnɜrʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nurture"?

Nurture involves caring for and encouraging the growth of someone or something. — Việc nuôi dưỡng trẻ em là trách nhiệm của cha mẹ.