The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuông chiều tiếng Anh là gì?

nuông chiều tiếng Anh là spoil /spɔɪl/. Sự làm cho ai đó trở nên hư hỏng hoặc quá yêu chiều, thường là do quá nuông chiều.

Hình minh hoạ "nuông chiều" tiếng Anh là "spoil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spoil

Danh từ
/spɔɪl/

Ví dụ câu với nuông chiều / spoil

  1. 1

    Cha mẹ nuông chiều con quá mức.

    Parents spoil their children by giving them everything they want.

  2. 2

    Cô ấy thích nuông chiều bản thân bằng cách mua sắm nhiều.

    She likes to spoil herself by shopping a lot.

Ghi chú dùng từ nuông chiều

Nuông chiều là hành động làm cho ai đó trở nên hư hỏng do quá yêu chiều. Các từ liên quan: 'pamper' (chiều chuộng), 'indulge' (thưởng thức quá mức), 'overindulgence' (quá mức chiều chuộng).

Video minh hoạ nuông chiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuông chiều

Câu hỏi thường gặp về "nuông chiều"

Nuông chiều tiếng Anh là gì?

Nuông chiều tiếng Anh là "spoil" (danh từ), nghĩa là: Sự làm cho ai đó trở nên hư hỏng hoặc quá yêu chiều, thường là do quá nuông chiều.

"spoil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spoil" nghĩa tiếng Việt là "nuông chiều". Nuông chiều là hành động làm cho ai đó trở nên hư hỏng do quá yêu chiều.

Phát âm "spoil" như thế nào?

"spoil" có phiên âm IPA /spɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spoil"?

Parents spoil their children by giving them everything they want. — Cha mẹ nuông chiều con quá mức.