The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thương cho roi cho vọt tiếng Anh là gì?

thương cho roi cho vọt tiếng Anh là spare the rod, spoil the child /spɛr ðə rɑd, spɔɪl ðə ʧaɪld/. Dạy dỗ nghiêm khắc để không làm hư trẻ con.

Hình minh hoạ "thương cho roi cho vọt" tiếng Anh là "spare the rod, spoil the child"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spare the rod, spoil the child

Cụm từ
/spɛr ðə rɑd, spɔɪl ðə ʧaɪld/

Ví dụ câu với thương cho roi cho vọt / spare the rod, spoil the child

  1. 1

    Parents who spare the rod often find their children misbehaving.

    Cha mẹ không dùng roi vọt thường thấy con hư hỏng.

  2. 2

    It's important to discipline children properly.

    Việc giáo dục nghiêm khắc là cần thiết để trẻ không hư.

Ghi chú dùng từ thương cho roi cho vọt

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng hình phạt để dạy dỗ trẻ. Các từ liên quan: discipline (kỷ luật), punishment (hình phạt), parenting (làm cha mẹ).

Video minh hoạ thương cho roi cho vọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thương cho roi cho vọt

Câu hỏi thường gặp về "thương cho roi cho vọt"

Thương cho roi cho vọt tiếng Anh là gì?

Thương cho roi cho vọt tiếng Anh là "spare the rod, spoil the child" (cụm từ), nghĩa là: Dạy dỗ nghiêm khắc để không làm hư trẻ con.

"spare the rod, spoil the child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spare the rod, spoil the child" nghĩa tiếng Việt là "thương cho roi cho vọt". Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng hình phạt để dạy dỗ trẻ.

Phát âm "spare the rod, spoil the child" như thế nào?

"spare the rod, spoil the child" có phiên âm IPA /spɛr ðə rɑd, spɔɪl ðə ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spare the rod, spoil the child"?

Cha mẹ không dùng roi vọt thường thấy con hư hỏng. — Parents who spare the rod often find their children misbehaving.