Tiếng Việt
Ở bên nhau tiếng Anh là gì?
ở bên nhau tiếng Anh là together /təˈɡɛð.ər/. Ở cùng nhau, không rời xa nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
together
Ví dụ câu với ở bên nhau / together
- 1
Chúng tôi luôn ở bên nhau trong mọi hoàn cảnh.
We always stay together in every situation.
- 2
Họ đã ở bên nhau suốt đời.
They have been together all their lives.
Ghi chú dùng từ ở bên nhau
Từ này thể hiện sự gắn bó hoặc chung sống. Các từ liên quan: 'đồng hành' (to accompany), 'gắn bó' (to be attached), 'hỗ trợ' (to support).
Video minh hoạ ở bên nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở bên nhau
Câu hỏi thường gặp về "ở bên nhau"
Ở bên nhau tiếng Anh là gì?
Ở bên nhau tiếng Anh là "together" (trạng từ), nghĩa là: Ở cùng nhau, không rời xa nhau.
"together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"together" nghĩa tiếng Việt là "ở bên nhau". Từ này thể hiện sự gắn bó hoặc chung sống.
Phát âm "together" như thế nào?
"together" có phiên âm IPA /təˈɡɛð.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "together"?
We always stay together in every situation. — Chúng tôi luôn ở bên nhau trong mọi hoàn cảnh.