The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ổ cứng SSD tiếng Anh là gì?

Ổ cứng SSD tiếng Anh là SSD (Solid State Drive) /ɛs diː/. Ổ cứng SSD là loại ổ đĩa lưu trữ dữ liệu sử dụng bộ nhớ bán dẫn, nhanh hơn và bền hơn ổ cứng truyền thống.

Hình minh hoạ "Ổ cứng SSD" tiếng Anh là "SSD (Solid State Drive)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

SSD (Solid State Drive)

Danh từ
/ɛs diː/

Ví dụ câu với Ổ cứng SSD / SSD (Solid State Drive)

  1. 1

    Tôi đã nâng cấp máy tính của mình bằng một ổ SSD mới.

    I upgraded my computer with a new SSD.

  2. 2

    Ổ SSD giúp khởi động máy tính nhanh hơn nhiều.

    The SSD helps the computer boot up much faster.

Ghi chú dùng từ Ổ cứng SSD

Ổ cứng SSD là viết tắt của Solid State Drive, có tốc độ truy cập dữ liệu cao hơn HDD truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: HDD (Hard Disk Drive - Ổ cứng HDD), bộ nhớ flash (flash memory), tốc độ đọc/ghi (read/write speed).

Video minh hoạ Ổ cứng SSD

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ổ cứng SSD

Câu hỏi thường gặp về "Ổ cứng SSD"

Ổ cứng SSD tiếng Anh là gì?

Ổ cứng SSD tiếng Anh là "SSD (Solid State Drive)" (danh từ), nghĩa là: Ổ cứng SSD là loại ổ đĩa lưu trữ dữ liệu sử dụng bộ nhớ bán dẫn, nhanh hơn và bền hơn ổ cứng truyền thống.

"SSD (Solid State Drive)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"SSD (Solid State Drive)" nghĩa tiếng Việt là "Ổ cứng SSD". Ổ cứng SSD là viết tắt của Solid State Drive, có tốc độ truy cập dữ liệu cao hơn HDD truyền thống.

Phát âm "SSD (Solid State Drive)" như thế nào?

"SSD (Solid State Drive)" có phiên âm IPA /ɛs diː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "SSD (Solid State Drive)"?

I upgraded my computer with a new SSD. — Tôi đã nâng cấp máy tính của mình bằng một ổ SSD mới.