The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở nơi khác tiếng Anh là gì?

ở nơi khác tiếng Anh là elsewhere /ˈɛls.wɛə/. ở nơi khác, không ở đây hoặc nơi đã đề cập.

Hình minh hoạ "ở nơi khác" tiếng Anh là "elsewhere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elsewhere

Trạng từ
/ˈɛls.wɛə/

Ví dụ câu với ở nơi khác / elsewhere

  1. 1

    Bạn có thể tìm thấy sách này ở nơi khác.

    You might find this book elsewhere.

  2. 2

    Chúng tôi đã gửi thư đến địa chỉ khác.

    We sent the letter to another address.

Ghi chú dùng từ ở nơi khác

Từ này dùng để chỉ nơi khác, không phải nơi hiện tại hoặc đã đề cập. Các từ liên quan gồm 'anywhere' (bất cứ nơi nào), 'somewhere' (một nơi nào đó), và 'nowhere' (không nơi nào).

Video minh hoạ ở nơi khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở nơi khác

Câu hỏi thường gặp về "ở nơi khác"

Ở nơi khác tiếng Anh là gì?

Ở nơi khác tiếng Anh là "elsewhere" (trạng từ), nghĩa là: ở nơi khác, không ở đây hoặc nơi đã đề cập.

"elsewhere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elsewhere" nghĩa tiếng Việt là "ở nơi khác". Từ này dùng để chỉ nơi khác, không phải nơi hiện tại hoặc đã đề cập.

Phát âm "elsewhere" như thế nào?

"elsewhere" có phiên âm IPA /ˈɛls.wɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elsewhere"?

You might find this book elsewhere. — Bạn có thể tìm thấy sách này ở nơi khác.