The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở nơi xa xôi tiếng Anh là gì?

ở nơi xa xôi tiếng Anh là faraway place /ˈfɑː.rə.weɪ pleɪs/. Nơi xa xôi, hẻo lánh, ít người sinh sống.

Hình minh hoạ "ở nơi xa xôi" tiếng Anh là "faraway place"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

faraway place

Danh từ
/ˈfɑː.rə.weɪ pleɪs/

Ví dụ câu với ở nơi xa xôi / faraway place

  1. 1

    They traveled to a faraway place to find peace.

    Họ đã đi đến một nơi xa xôi để tìm sự yên bình.

  2. 2

    The legend speaks of a faraway place filled with treasures.

    Truyền thuyết kể về một nơi xa xôi đầy kho báu.

Ghi chú dùng từ ở nơi xa xôi

Từ này mô tả một địa điểm ở xa, thường ít người biết đến hoặc ít tiếp cận. Các từ liên quan gồm 'remote' (xa xôi, hẻo lánh), 'isolated' (cô lập), và 'distant' (xa cách).

Video minh hoạ ở nơi xa xôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở nơi xa xôi

Câu hỏi thường gặp về "ở nơi xa xôi"

Ở nơi xa xôi tiếng Anh là gì?

Ở nơi xa xôi tiếng Anh là "faraway place" (danh từ), nghĩa là: Nơi xa xôi, hẻo lánh, ít người sinh sống.

"faraway place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"faraway place" nghĩa tiếng Việt là "ở nơi xa xôi". Từ này mô tả một địa điểm ở xa, thường ít người biết đến hoặc ít tiếp cận.

Phát âm "faraway place" như thế nào?

"faraway place" có phiên âm IPA /ˈfɑː.rə.weɪ pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "faraway place"?

Họ đã đi đến một nơi xa xôi để tìm sự yên bình. — They traveled to a faraway place to find peace.