Tiếng Việt
Ở vùng cưới tiếng Anh là gì?
ở vùng cưới tiếng Anh là at the wedding venue /æt ðə ˈwɛd.ɪŋ ˈvɛn.ju/. ở nơi tổ chức đám cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at the wedding venue
Ví dụ câu với ở vùng cưới / at the wedding venue
- 1
Chúng tôi sẽ gặp nhau ở vùng cưới vào sáng mai.
We will meet at the wedding venue tomorrow morning.
- 2
Bạn có thể giúp tôi tìm đường đến vùng cưới không?
Can you help me find the way to the wedding venue?
Ghi chú dùng từ ở vùng cưới
Thể hiện vị trí hoặc địa điểm tổ chức đám cưới. Các từ liên quan: 'ceremony' (lễ cưới), 'reception' (tiệc cưới), 'bride' (cô dâu), 'groom' (chú rể).
Video minh hoạ ở vùng cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở vùng cưới
Câu hỏi thường gặp về "ở vùng cưới"
Ở vùng cưới tiếng Anh là gì?
Ở vùng cưới tiếng Anh là "at the wedding venue" (giới từ), nghĩa là: ở nơi tổ chức đám cưới.
"at the wedding venue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at the wedding venue" nghĩa tiếng Việt là "ở vùng cưới". Thể hiện vị trí hoặc địa điểm tổ chức đám cưới.
Phát âm "at the wedding venue" như thế nào?
"at the wedding venue" có phiên âm IPA /æt ðə ˈwɛd.ɪŋ ˈvɛn.ju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at the wedding venue"?
We will meet at the wedding venue tomorrow morning. — Chúng tôi sẽ gặp nhau ở vùng cưới vào sáng mai.