The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuê địa điểm tiếng Anh là gì?

thuê địa điểm tiếng Anh là lease a venue /lis ə ˈvɛnju/. Thuê một không gian hoặc địa điểm để tổ chức sự kiện hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "thuê địa điểm" tiếng Anh là "lease a venue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lease a venue

Cụm từ
/lis ə ˈvɛnju/

Ví dụ câu với thuê địa điểm / lease a venue

  1. 1

    Chúng tôi đã thuê địa điểm tổ chức hội nghị vào cuối tuần này.

    We leased a venue for the conference this weekend.

  2. 2

    Họ đã thuê địa điểm để tổ chức buổi hòa nhạc ngoài trời.

    They leased a venue for the outdoor concert.

Ghi chú dùng từ thuê địa điểm

Thuê địa điểm là việc thuê một không gian để tổ chức sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rental' (thuê), 'venue' (địa điểm), 'booking' (đặt chỗ).

Video minh hoạ thuê địa điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuê địa điểm

Câu hỏi thường gặp về "thuê địa điểm"

Thuê địa điểm tiếng Anh là gì?

Thuê địa điểm tiếng Anh là "lease a venue" (cụm từ), nghĩa là: Thuê một không gian hoặc địa điểm để tổ chức sự kiện hoặc hoạt động.

"lease a venue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lease a venue" nghĩa tiếng Việt là "thuê địa điểm". Thuê địa điểm là việc thuê một không gian để tổ chức sự kiện.

Phát âm "lease a venue" như thế nào?

"lease a venue" có phiên âm IPA /lis ə ˈvɛnju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lease a venue"?

We leased a venue for the conference this weekend. — Chúng tôi đã thuê địa điểm tổ chức hội nghị vào cuối tuần này.