The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian và địa điểm tiếng Anh là gì?

thời gian và địa điểm tiếng Anh là time and venue /taɪm ænd ˈvenjuː/. Cụm từ chỉ thời điểm và nơi chốn của một sự kiện hoặc cuộc họp.

Hình minh hoạ "thời gian và địa điểm" tiếng Anh là "time and venue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

time and venue

Cụm từ
/taɪm ænd ˈvenjuː/

Ví dụ câu với thời gian và địa điểm / time and venue

  1. 1

    The meeting is scheduled for 3 PM at the conference room.

    Cuộc họp dự kiến vào 3 giờ chiều tại phòng họp.

  2. 2

    Please confirm the time and venue of the seminar.

    Vui lòng xác nhận thời gian và địa điểm của buổi hội thảo.

Ghi chú dùng từ thời gian và địa điểm

Thời gian và địa điểm là các yếu tố quan trọng trong việc tổ chức sự kiện. Các từ liên quan gồm 'schedule' (lịch trình), 'location' (địa điểm), và 'appointment' (cuộc hẹn).

Video minh hoạ thời gian và địa điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian và địa điểm

Câu hỏi thường gặp về "thời gian và địa điểm"

Thời gian và địa điểm tiếng Anh là gì?

Thời gian và địa điểm tiếng Anh là "time and venue" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ thời điểm và nơi chốn của một sự kiện hoặc cuộc họp.

"time and venue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"time and venue" nghĩa tiếng Việt là "thời gian và địa điểm". Thời gian và địa điểm là các yếu tố quan trọng trong việc tổ chức sự kiện.

Phát âm "time and venue" như thế nào?

"time and venue" có phiên âm IPA /taɪm ænd ˈvenjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "time and venue"?

Cuộc họp dự kiến vào 3 giờ chiều tại phòng họp. — The meeting is scheduled for 3 PM at the conference room.