Tiếng Việt
Hạt bo bo tiếng Anh là gì?
Hạt bo bo tiếng Anh là Job’s tears /dʒɒbz tɪəz/. Hạt bo bo là loại hạt cứng, tròn, thường dùng trong ẩm thực và làm thuốc Đông y.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Job’s tears
Ví dụ câu với Hạt bo bo / Job’s tears
- 1
Chúng tôi đã mua hạt bo bo để nấu cháo.
We bought Job’s tears to cook porridge.
- 2
Hạt bo bo có thể giúp giảm viêm và tốt cho tiêu hóa.
Job’s tears can help reduce inflammation and are good for digestion.
Ghi chú dùng từ Hạt bo bo
Hạt bo bo còn gọi là Job’s tears, thuộc họ lúa mì, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền Việt Nam.
Video minh hoạ Hạt bo bo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt bo bo
Câu hỏi thường gặp về "Hạt bo bo"
Hạt bo bo tiếng Anh là gì?
Hạt bo bo tiếng Anh là "Job’s tears" (danh từ), nghĩa là: Hạt bo bo là loại hạt cứng, tròn, thường dùng trong ẩm thực và làm thuốc Đông y.
"Job’s tears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Job’s tears" nghĩa tiếng Việt là "Hạt bo bo". Hạt bo bo còn gọi là Job’s tears, thuộc họ lúa mì, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền Việt Nam.
Phát âm "Job’s tears" như thế nào?
"Job’s tears" có phiên âm IPA /dʒɒbz tɪəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Job’s tears"?
We bought Job’s tears to cook porridge. — Chúng tôi đã mua hạt bo bo để nấu cháo.