The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người tối dạ tiếng Anh là gì?

người tối dạ tiếng Anh là dimwit /dimwit/. Người ngu đần, thiếu sáng suốt.

Hình minh hoạ "người tối dạ" tiếng Anh là "dimwit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dimwit

Danh từ
/dimwit/

Ví dụ câu với người tối dạ / dimwit

  1. 1

    Anh ấy thật là một người tối dạ khi không nhận ra lời khuyên của tôi.

    He is such a dimwit for not taking my advice.

  2. 2

    Đừng làm như một người tối dạ khi giải thích vấn đề.

    Don't act like a dimwit when explaining the issue.

Ghi chú dùng từ người tối dạ

Người tối dạ chỉ người thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc. Các từ liên quan: ngu (stupid), đần độn (foolish), ngốc (silly).

Video minh hoạ người tối dạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người tối dạ

Câu hỏi thường gặp về "người tối dạ"

Người tối dạ tiếng Anh là gì?

Người tối dạ tiếng Anh là "dimwit" (danh từ), nghĩa là: Người ngu đần, thiếu sáng suốt.

"dimwit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dimwit" nghĩa tiếng Việt là "người tối dạ". Người tối dạ chỉ người thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc.

Phát âm "dimwit" như thế nào?

"dimwit" có phiên âm IPA /dimwit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dimwit"?

He is such a dimwit for not taking my advice. — Anh ấy thật là một người tối dạ khi không nhận ra lời khuyên của tôi.