The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ốc lục giác tiếng Anh là gì?

ốc lục giác tiếng Anh là hex bolt /heks bəʊlt/. Bu lông hình lục giác, thường dùng trong xây dựng và cơ khí để bắt vít.

Hình minh hoạ "ốc lục giác" tiếng Anh là "hex bolt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hex bolt

Danh từ
/heks bəʊlt/

Ví dụ câu với ốc lục giác / hex bolt

  1. 1

    Tôi cần một chiếc ốc lục giác để sửa bàn.

    I need a hex bolt to fix the table.

  2. 2

    Bạn có thể lấy ốc lục giác trong hộp dụng cụ không?

    Can you get the hex bolt from the toolbox?

Ghi chú dùng từ ốc lục giác

Ốc lục giác là loại ốc có đầu hình lục giác, dùng để vặn bằng cờ lê. Các từ liên quan: 'bolt' (ốc), 'screw' ( vít), 'nut' (đai ốc).

Video minh hoạ ốc lục giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ốc lục giác

Câu hỏi thường gặp về "ốc lục giác"

Ốc lục giác tiếng Anh là gì?

Ốc lục giác tiếng Anh là "hex bolt" (danh từ), nghĩa là: Bu lông hình lục giác, thường dùng trong xây dựng và cơ khí để bắt vít.

"hex bolt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hex bolt" nghĩa tiếng Việt là "ốc lục giác". Ốc lục giác là loại ốc có đầu hình lục giác, dùng để vặn bằng cờ lê.

Phát âm "hex bolt" như thế nào?

"hex bolt" có phiên âm IPA /heks bəʊlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hex bolt"?

I need a hex bolt to fix the table. — Tôi cần một chiếc ốc lục giác để sửa bàn.