The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vít cấy tiếng Anh là gì?

vít cấy tiếng Anh là anchor bolt /ˈæŋkər boʊlt/. Bu lông dùng để cố định các cấu trúc vào bê tông hoặc nền cứng.

Hình minh hoạ "vít cấy" tiếng Anh là "anchor bolt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anchor bolt

Danh từ
/ˈæŋkər boʊlt/

Ví dụ câu với vít cấy / anchor bolt

  1. 1

    Chúng tôi cần một vít cấy chắc chắn để giữ cột đứng vững.

    We need a strong anchor bolt to secure the pole.

  2. 2

    Vít cấy giúp đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng.

    Anchor bolts help ensure the safety of construction projects.

Ghi chú dùng từ vít cấy

Vít cấy là loại bu lông dùng để cố định các cấu trúc vào nền cứng như bê tông. Các từ liên quan: 'bolt' (bu lông), 'fastener' (phụ kiện cố định), 'structural' (cấu trúc).

Video minh hoạ vít cấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vít cấy

Câu hỏi thường gặp về "vít cấy"

Vít cấy tiếng Anh là gì?

Vít cấy tiếng Anh là "anchor bolt" (danh từ), nghĩa là: Bu lông dùng để cố định các cấu trúc vào bê tông hoặc nền cứng.

"anchor bolt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anchor bolt" nghĩa tiếng Việt là "vít cấy". Vít cấy là loại bu lông dùng để cố định các cấu trúc vào nền cứng như bê tông.

Phát âm "anchor bolt" như thế nào?

"anchor bolt" có phiên âm IPA /ˈæŋkər boʊlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anchor bolt"?

We need a strong anchor bolt to secure the pole. — Chúng tôi cần một vít cấy chắc chắn để giữ cột đứng vững.