Tiếng Việt
Bu lông tiếng Anh là gì?
bu lông tiếng Anh là bolt /bəʊlt/. Ốc vít dài, dùng để cố định các bộ phận với nhau, thường có ren xoắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bolt
Ví dụ câu với bu lông / bolt
- 1
Tôi cần một chiếc bu lông để lắp ráp chiếc bàn mới.
I need a bolt to assemble the new table.
- 2
Anh ấy đã siết chặt chiếc bu lông để đảm bảo an toàn.
He tightened the bolt to ensure safety.
Ghi chú dùng từ bu lông
Bu lông là loại ốc vít dài dùng để cố định các bộ phận. Các từ liên quan: 'ốc vít' (screw), 'đinh' (nail), 'mỏ lết' (wrench).
Video minh hoạ bu lông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bu lông
Câu hỏi thường gặp về "bu lông"
Bu lông tiếng Anh là gì?
Bu lông tiếng Anh là "bolt" (danh từ), nghĩa là: Ốc vít dài, dùng để cố định các bộ phận với nhau, thường có ren xoắn.
"bolt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bolt" nghĩa tiếng Việt là "bu lông". Bu lông là loại ốc vít dài dùng để cố định các bộ phận.
Phát âm "bolt" như thế nào?
"bolt" có phiên âm IPA /bəʊlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bolt"?
I need a bolt to assemble the new table. — Tôi cần một chiếc bu lông để lắp ráp chiếc bàn mới.