The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ôn đi ôn lại trước khi làm gì tiếng Anh là gì?

ôn đi ôn lại trước khi làm gì tiếng Anh là Practice repeatedly /ˈpræktɪs rɪˈpiːtɪdli/. Luyện tập nhiều lần trước khi thực hiện điều gì đó.

Hình minh hoạ "ôn đi ôn lại trước khi làm gì" tiếng Anh là "Practice repeatedly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Practice repeatedly

Động từ
/ˈpræktɪs rɪˈpiːtɪdli/

Ví dụ câu với ôn đi ôn lại trước khi làm gì / Practice repeatedly

  1. 1

    Bạn nên practice repeatedly để thành thạo kỹ năng này.

    You should practice repeatedly to master this skill.

  2. 2

    Họ practice repeatedly để chuẩn bị cho cuộc thi.

    They practice repeatedly to prepare for the competition.

Ghi chú dùng từ ôn đi ôn lại trước khi làm gì

Đây là hành động luyện tập nhiều lần để nâng cao kỹ năng. Các từ liên quan gồm 'repetition' (sự lặp lại), 'drill' (luyện tập chuyên sâu), 'rehearsal' (buổi diễn tập).

Video minh hoạ ôn đi ôn lại trước khi làm gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ôn đi ôn lại trước khi làm gì

Câu hỏi thường gặp về "ôn đi ôn lại trước khi làm gì"

Ôn đi ôn lại trước khi làm gì tiếng Anh là gì?

Ôn đi ôn lại trước khi làm gì tiếng Anh là "Practice repeatedly" (động từ), nghĩa là: Luyện tập nhiều lần trước khi thực hiện điều gì đó.

"Practice repeatedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Practice repeatedly" nghĩa tiếng Việt là "ôn đi ôn lại trước khi làm gì". Đây là hành động luyện tập nhiều lần để nâng cao kỹ năng.

Phát âm "Practice repeatedly" như thế nào?

"Practice repeatedly" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs rɪˈpiːtɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Practice repeatedly"?

You should practice repeatedly to master this skill. — Bạn nên practice repeatedly để thành thạo kỹ năng này.