Tiếng Việt
Gật gù tiếng Anh là gì?
Gật gù tiếng Anh là Nod repeatedly /nɒd rɪˈpiːtɪdli/. Gật gù là hành động gật đầu nhiều lần để thể hiện sự đồng ý hoặc hiểu rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nod repeatedly
Ví dụ câu với Gật gù / Nod repeatedly
- 1
Anh ấy gật gù khi nghe tôi giải thích.
He nodded repeatedly to show he understood.
- 2
Cô ấy gật gù liên tục trong cuộc họp.
She kept nodding repeatedly during the meeting.
Ghi chú dùng từ Gật gù
Gật gù là hành động gật đầu liên tục để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận. Các từ liên quan: 'Nod', 'Agree', 'Confirm'.
Video minh hoạ Gật gù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gật gù
- GậtNod
- gật gà gật gùnodding off
- gật đầunod
- nhay nhaynibbling repeatedly
- xem đi xem lạiWatch repeatedly
- Gật đầu ra hiệuNod in signal
- gật gà gật gưỡngbobbing head
- nhấn đi nhấn lạiemphasize repeatedly
- xỉu lên xỉu xuốngfaint repeatedly
- xem đi xem lại nhiều lầnRepeatedly rewatch
- ôn đi ôn lại trước khi làm gìPractice repeatedly
Câu hỏi thường gặp về "Gật gù"
Gật gù tiếng Anh là gì?
Gật gù tiếng Anh là "Nod repeatedly" (động từ), nghĩa là: Gật gù là hành động gật đầu nhiều lần để thể hiện sự đồng ý hoặc hiểu rõ.
"Nod repeatedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nod repeatedly" nghĩa tiếng Việt là "Gật gù". Gật gù là hành động gật đầu liên tục để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận.
Phát âm "Nod repeatedly" như thế nào?
"Nod repeatedly" có phiên âm IPA /nɒd rɪˈpiːtɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nod repeatedly"?
He nodded repeatedly to show he understood. — Anh ấy gật gù khi nghe tôi giải thích.