Tiếng Việt
Nhay nhay tiếng Anh là gì?
nhay nhay tiếng Anh là nibbling repeatedly /ˈnɪb.l̩ɪŋ rɪˈpiː.tɪd.li/. Ăn nhỏ từng miếng một cách lặp đi lặp lại, thường để kiểm tra hoặc thưởng thức thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nibbling repeatedly
Ví dụ câu với nhay nhay / nibbling repeatedly
- 1
Con thỏ đang nhay nhay cỏ trong vườn.
The rabbit is nibbling repeatedly on the grass in the garden.
- 2
Chú mèo nhỏ nhay nhay miếng thức ăn của mình.
The small cat is nibbling repeatedly on its food.
Ghi chú dùng từ nhay nhay
Nhay nhay mô tả hành động ăn nhỏ từng miếng một cách lặp lại. Các từ liên quan: 'gnaw' (cắn xé), 'munch' (nhai to), 'chew' (nhai kỹ).
Video minh hoạ nhay nhay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhay nhay
Câu hỏi thường gặp về "nhay nhay"
Nhay nhay tiếng Anh là gì?
Nhay nhay tiếng Anh là "nibbling repeatedly" (động từ), nghĩa là: Ăn nhỏ từng miếng một cách lặp đi lặp lại, thường để kiểm tra hoặc thưởng thức thức ăn.
"nibbling repeatedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nibbling repeatedly" nghĩa tiếng Việt là "nhay nhay". Nhay nhay mô tả hành động ăn nhỏ từng miếng một cách lặp lại.
Phát âm "nibbling repeatedly" như thế nào?
"nibbling repeatedly" có phiên âm IPA /ˈnɪb.l̩ɪŋ rɪˈpiː.tɪd.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nibbling repeatedly"?
The rabbit is nibbling repeatedly on the grass in the garden. — Con thỏ đang nhay nhay cỏ trong vườn.