Tiếng Việt
Ơn ớn tiếng Anh là gì?
ơn ớn tiếng Anh là uneasy /ˌʌnˈiː.zi/. Cảm giác lo lắng, không thoải mái hoặc bối rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uneasy
Ví dụ câu với ơn ớn / uneasy
- 1
Tôi cảm thấy ơn ớn khi phải nói trước đám đông.
I felt uneasy about speaking in front of the crowd.
- 2
Cô ấy có vẻ ơn ớn khi gặp người lạ.
She seemed uneasy when meeting strangers.
Ghi chú dùng từ ơn ớn
Từ 'uneasy' mô tả cảm giác không thoải mái hoặc lo lắng. Các từ liên quan gồm 'anxious' (lo lắng), 'nervous' (lo lắng, hồi hộp), 'apprehensive' (lo lắng, e ngại).
Video minh hoạ ơn ớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ơn ớn
Câu hỏi thường gặp về "ơn ớn"
Ơn ớn tiếng Anh là gì?
Ơn ớn tiếng Anh là "uneasy" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác lo lắng, không thoải mái hoặc bối rối.
"uneasy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uneasy" nghĩa tiếng Việt là "ơn ớn". Từ 'uneasy' mô tả cảm giác không thoải mái hoặc lo lắng.
Phát âm "uneasy" như thế nào?
"uneasy" có phiên âm IPA /ˌʌnˈiː.zi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uneasy"?
I felt uneasy about speaking in front of the crowd. — Tôi cảm thấy ơn ớn khi phải nói trước đám đông.