Tiếng Việt
Ơn huệ tiếng Anh là gì?
ơn huệ tiếng Anh là big favor /bɪɡ ˈfeɪvər/. Sự giúp đỡ hoặc ân huệ lớn mà ai đó dành cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
big favor
Ví dụ câu với ơn huệ / big favor
- 1
Anh ấy đã làm ơn huệ lớn cho tôi bằng cách giúp tôi sửa xe.
He did me a big favor by helping me fix my car.
- 2
Bạn có thể làm ơn huệ lớn này cho tôi không? Tôi cần giúp đỡ gấp.
Could you do me a big favor? I need help urgently.
Ghi chú dùng từ ơn huệ
Ơn huệ thể hiện sự giúp đỡ lớn, thường mang tính nghĩa cử cao. Các từ liên quan: 'help' (giúp đỡ), 'favor' (ơn huệ), 'kindness' (lòng tốt).
Video minh hoạ ơn huệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ơn huệ
Câu hỏi thường gặp về "ơn huệ"
Ơn huệ tiếng Anh là gì?
Ơn huệ tiếng Anh là "big favor" (danh từ), nghĩa là: Sự giúp đỡ hoặc ân huệ lớn mà ai đó dành cho người khác.
"big favor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"big favor" nghĩa tiếng Việt là "ơn huệ". Ơn huệ thể hiện sự giúp đỡ lớn, thường mang tính nghĩa cử cao.
Phát âm "big favor" như thế nào?
"big favor" có phiên âm IPA /bɪɡ ˈfeɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "big favor"?
He did me a big favor by helping me fix my car. — Anh ấy đã làm ơn huệ lớn cho tôi bằng cách giúp tôi sửa xe.