Tiếng Việt
Không yên lòng tiếng Anh là gì?
không yên lòng tiếng Anh là uneasy /ʌnˈiː.zi/. Cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uneasy
Ví dụ câu với không yên lòng / uneasy
- 1
Tôi cảm thấy không yên lòng khi nghe tin đó.
I felt uneasy when I heard the news.
- 2
Cô ấy có vẻ không yên lòng về cuộc họp sáng nay.
She seemed uneasy about the meeting this morning.
Ghi chú dùng từ không yên lòng
Từ này mô tả cảm giác lo lắng, bất an. Các từ liên quan gồm 'anxious' (lo lắng), 'nervous' (lo lắng, hồi hộp), 'restless' (bồn chồn).
Video minh hoạ không yên lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không yên lòng
Câu hỏi thường gặp về "không yên lòng"
Không yên lòng tiếng Anh là gì?
Không yên lòng tiếng Anh là "uneasy" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng về điều gì đó.
"uneasy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uneasy" nghĩa tiếng Việt là "không yên lòng". Từ này mô tả cảm giác lo lắng, bất an.
Phát âm "uneasy" như thế nào?
"uneasy" có phiên âm IPA /ʌnˈiː.zi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uneasy"?
I felt uneasy when I heard the news. — Tôi cảm thấy không yên lòng khi nghe tin đó.