Tiếng Việt
Ôn tập tiếng Anh là gì?
ôn tập tiếng Anh là revise /rɪˈvaɪz/. Ôn tập là quá trình xem lại và củng cố kiến thức đã học để ghi nhớ lâu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revise
Ví dụ câu với ôn tập / revise
- 1
Tôi cần ôn tập bài trước để chuẩn bị cho kỳ thi.
I need to revise the previous lessons to prepare for the exam.
- 2
Cô ấy dành thời gian ôn tập trước khi thi.
She spends time revising before the test.
Ghi chú dùng từ ôn tập
Ôn tập là hoạt động xem lại kiến thức, liên quan đến các từ như học lại (review), củng cố (strengthen), và ôn thi (exam revision).
Video minh hoạ ôn tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôn tập
Câu hỏi thường gặp về "ôn tập"
Ôn tập tiếng Anh là gì?
Ôn tập tiếng Anh là "revise" (động từ), nghĩa là: Ôn tập là quá trình xem lại và củng cố kiến thức đã học để ghi nhớ lâu hơn.
"revise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revise" nghĩa tiếng Việt là "ôn tập". Ôn tập là hoạt động xem lại kiến thức, liên quan đến các từ như học lại (review), củng cố (strengthen), và ôn thi (exam revision).
Phát âm "revise" như thế nào?
"revise" có phiên âm IPA /rɪˈvaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revise"?
I need to revise the previous lessons to prepare for the exam. — Tôi cần ôn tập bài trước để chuẩn bị cho kỳ thi.