Tiếng Việt
Ôn thi tiếng Anh là gì?
ôn thi tiếng Anh là revise for exams /rɪˈvaɪz fɔr ɪgˈzæmz/. Ôn tập để chuẩn bị cho kỳ thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revise for exams
Ví dụ câu với ôn thi / revise for exams
- 1
Tôi cần ôn thi để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
I need to revise for exams to prepare for the final tests.
- 2
Cô ấy dành nhiều thời gian ôn thi môn toán.
She spends a lot of time revising for her math exams.
Ghi chú dùng từ ôn thi
Ôn thi là quá trình ôn tập kiến thức để chuẩn bị cho kỳ thi. Các từ liên quan: học bài (study), ôn tập (review), kiểm tra (test).
Video minh hoạ ôn thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôn thi
Câu hỏi thường gặp về "ôn thi"
Ôn thi tiếng Anh là gì?
Ôn thi tiếng Anh là "revise for exams" (cụm từ), nghĩa là: Ôn tập để chuẩn bị cho kỳ thi.
"revise for exams" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revise for exams" nghĩa tiếng Việt là "ôn thi". Ôn thi là quá trình ôn tập kiến thức để chuẩn bị cho kỳ thi.
Phát âm "revise for exams" như thế nào?
"revise for exams" có phiên âm IPA /rɪˈvaɪz fɔr ɪgˈzæmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revise for exams"?
I need to revise for exams to prepare for the final tests. — Tôi cần ôn thi để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.